Chuyển đổi sabin sang yard vuông
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi sabin sang yard vuông
| sabin [sabin] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 sabin | 0.001111 yard vuông |
| 0.10 sabin | 0.0111 yard vuông |
| 1 sabin | 0.1111 yard vuông |
| 2 sabin | 0.2222 yard vuông |
| 3 sabin | 0.3333 yard vuông |
| 5 sabin | 0.5556 yard vuông |
| 10 sabin | 1.11 yard vuông |
| 20 sabin | 2.22 yard vuông |
| 50 sabin | 5.56 yard vuông |
| 100 sabin | 11.11 yard vuông |
| 1000 sabin | 111.11 yard vuông |
Cách chuyển đổi sabin sang yard vuông
1 sabin = 0.111111 yard vuông
1 yard vuông = 9.00 sabin
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sabin sang yard vuông:
15 sabin = 15 × 0.111111 yard vuông = 1.67 yard vuông