Chuyển đổi sabin sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sabin [sabin] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sabin sang inch tròn
| sabin [sabin] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 sabin | 1.83 inch tròn |
| 0.10 sabin | 18.33 inch tròn |
| 1 sabin | 183.35 inch tròn |
| 2 sabin | 366.69 inch tròn |
| 3 sabin | 550.04 inch tròn |
| 5 sabin | 916.73 inch tròn |
| 10 sabin | 1833 inch tròn |
| 20 sabin | 3667 inch tròn |
| 50 sabin | 9167 inch tròn |
| 100 sabin | 18335 inch tròn |
| 1000 sabin | 183346 inch tròn |
Cách chuyển đổi sabin sang inch tròn
1 sabin = 183.35 inch tròn
1 inch tròn = 0.005454 sabin
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sabin sang inch tròn:
15 sabin = 15 × 183.35 inch tròn = 2750 inch tròn