Chuyển đổi sabin sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sabin [sabin] sang đơn vị plaza [plaza]
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sabin sang plaza
| sabin [sabin] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 sabin | 0.000000 plaza |
| 0.10 sabin | 0.000001 plaza |
| 1 sabin | 0.000015 plaza |
| 2 sabin | 0.000029 plaza |
| 3 sabin | 0.000044 plaza |
| 5 sabin | 0.000073 plaza |
| 10 sabin | 0.000145 plaza |
| 20 sabin | 0.000290 plaza |
| 50 sabin | 0.000726 plaza |
| 100 sabin | 0.001452 plaza |
| 1000 sabin | 0.0145 plaza |
Cách chuyển đổi sabin sang plaza
1 sabin = 0.000015 plaza
1 plaza = 68889 sabin
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sabin sang plaza:
15 sabin = 15 × 0.000015 plaza = 0.000218 plaza