Chuyển đổi sabin sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sabin [sabin] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sabin sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| sabin [sabin] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 sabin | 0.000001 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 sabin | 0.000009 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 sabin | 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 sabin | 0.000186 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 sabin | 0.000279 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 sabin | 0.000465 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 sabin | 0.000929 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 sabin | 0.001858 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 sabin | 0.004645 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 sabin | 0.009290 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 sabin | 0.0929 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi sabin sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 sabin = 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 10764 sabin
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sabin sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 sabin = 15 × 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.001394 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)