Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tola (Ấn Độ)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.0429 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.4287 Tola (Ấn Độ) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 4.29 Tola (Ấn Độ) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 8.57 Tola (Ấn Độ) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 12.86 Tola (Ấn Độ) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 21.43 Tola (Ấn Độ) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 42.87 Tola (Ấn Độ) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 85.74 Tola (Ấn Độ) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 214.34 Tola (Ấn Độ) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 428.68 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 4287 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tola (Ấn Độ)
1 Liang (Trung Quốc) = 4.29 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.233276 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Tola (Ấn Độ):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 4.29 Tola (Ấn Độ) = 64.30 Tola (Ấn Độ)