Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.0132 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.1323 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 1.32 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 2.65 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 3.97 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 6.61 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 13.23 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 26.46 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 66.14 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 132.28 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 1323 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 1.32 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.755987 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 1.32 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 19.84 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)