Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.001087 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.0109 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.1087 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.2173 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.3260 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.5434 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 1.09 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 2.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 5.43 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 10.87 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 108.67 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.108674 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 9.20 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.108674 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.63 Castilian libra (Tây Ban Nha)