Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.0174 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 1.74 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 3.48 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 5.22 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 8.69 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 17.39 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 34.78 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 86.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 173.88 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Liang (Trung Quốc) = 1.74 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.575116 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 1.74 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 26.08 Castilian onza (Tây Ban Nha)