Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Maund (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Maund (Ấn Độ) [मन]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Maund (Ấn Độ)
Định nghĩa: Maund (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Maund (Ấn Độ) bằng 37.32417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Maund (Ấn Độ)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Maund (Ấn Độ) [मन] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000013 Maund (Ấn Độ) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.000134 Maund (Ấn Độ) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.001340 Maund (Ấn Độ) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.002679 Maund (Ấn Độ) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.004019 Maund (Ấn Độ) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.006698 Maund (Ấn Độ) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.0134 Maund (Ấn Độ) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.0268 Maund (Ấn Độ) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 0.0670 Maund (Ấn Độ) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 0.1340 Maund (Ấn Độ) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 1.34 Maund (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Maund (Ấn Độ)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.001340 Maund (Ấn Độ)
1 Maund (Ấn Độ) = 746.48 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Maund (Ấn Độ):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.001340 Maund (Ấn Độ) = 0.020094 Maund (Ấn Độ)