Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang stone (Mỹ)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000088 stone (Mỹ) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.000882 stone (Mỹ) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.008818 stone (Mỹ) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.0176 stone (Mỹ) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.0265 stone (Mỹ) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.0441 stone (Mỹ) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.0882 stone (Mỹ) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.1764 stone (Mỹ) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 0.4409 stone (Mỹ) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 0.8818 stone (Mỹ) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 8.82 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang stone (Mỹ)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.008818 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 113.40 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang stone (Mỹ):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.008818 stone (Mỹ) = 0.132277 stone (Mỹ)