Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.001089 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.0109 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.1089 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.2179 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.3268 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.5447 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 1.09 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 2.18 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 5.45 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 10.89 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 108.93 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.108932 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 9.18 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.108932 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1.63 Arratel (Bồ Đào Nha)