Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000008 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.000083 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.000827 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.001653 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.002480 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.004134 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.008267 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.0165 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 0.0413 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 0.0827 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 0.8267 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.000827 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1210 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.000827 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.012401 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)