Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000043 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.000435 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.004347 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.008694 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.0130 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.0217 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.0435 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.0869 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 0.2173 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 0.4347 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 4.35 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.004347 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 230.05 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.004347 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 0.065204 Castilian arroba (Tây Ban Nha)