Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
| Liang (Trung Quốc) [市两] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000034 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.000343 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.003426 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.006852 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.0103 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.0171 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.0343 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.0685 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 0.1713 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 0.3426 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 3.43 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Liang (Trung Quốc) = 0.003426 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 291.88 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.003426 pound-lực giây vuông/feet = 0.051391 pound-lực giây vuông/feet