Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị poundal [pdl]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang poundal
| Liang (Trung Quốc) [市两] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.0355 poundal |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.3549 poundal |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 3.55 poundal |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 7.10 poundal |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 10.65 poundal |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 17.75 poundal |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 35.49 poundal |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 70.99 poundal |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 177.47 poundal |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 354.94 poundal |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 3549 poundal |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang poundal
1 Liang (Trung Quốc) = 3.55 poundal
1 poundal = 0.281734 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang poundal:
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 3.55 poundal = 53.24 poundal