Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pennyweight
| Liang (Trung Quốc) [市两] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.3215 pennyweight |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 3.22 pennyweight |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 32.15 pennyweight |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 64.30 pennyweight |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 96.45 pennyweight |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 160.75 pennyweight |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 321.51 pennyweight |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 643.01 pennyweight |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 1608 pennyweight |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 3215 pennyweight |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 32151 pennyweight |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang pennyweight
1 Liang (Trung Quốc) = 32.15 pennyweight
1 pennyweight = 0.031103 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang pennyweight:
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 32.15 pennyweight = 482.26 pennyweight