Chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Liang (Trung Quốc) [市两] sang đơn vị Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka]
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Liang (Trung Quốc) [市两] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 Liang (Trung Quốc) | 0.000390 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Liang (Trung Quốc) | 0.003897 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Liang (Trung Quốc) | 0.0390 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Liang (Trung Quốc) | 0.0779 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Liang (Trung Quốc) | 0.1169 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Liang (Trung Quốc) | 0.1949 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Liang (Trung Quốc) | 0.3897 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Liang (Trung Quốc) | 0.7795 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Liang (Trung Quốc) | 1.95 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Liang (Trung Quốc) | 3.90 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Liang (Trung Quốc) | 38.97 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Liang (Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.038973 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 25.66 Liang (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Liang (Trung Quốc) sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Liang (Trung Quốc) = 15 × 0.038973 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.584593 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)