Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pound-feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị pound-feet/phút [pound-foot/minute]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pound-feet/phút
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | pound-feet/phút [pound-foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 129695 pound-feet/phút |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 1296949 pound-feet/phút |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 12969488 pound-feet/phút |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 25938975 pound-feet/phút |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 38908463 pound-feet/phút |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 64847439 pound-feet/phút |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 129694877 pound-feet/phút |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 259389754 pound-feet/phút |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 648474385 pound-feet/phút |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 1296948771 pound-feet/phút |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 12969487708 pound-feet/phút |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pound-feet/phút
1 MBtu (IT)/giờ = 12969488 pound-feet/phút
1 pound-feet/phút = 0.000000 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang pound-feet/phút:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 12969488 pound-feet/phút = 194542316 pound-feet/phút