Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giây
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 0.7005 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 7.00 kilocalo (th)/giây |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 70.05 kilocalo (th)/giây |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 140.09 kilocalo (th)/giây |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 210.14 kilocalo (th)/giây |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 350.23 kilocalo (th)/giây |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 700.46 kilocalo (th)/giây |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 1401 kilocalo (th)/giây |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 3502 kilocalo (th)/giây |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 7005 kilocalo (th)/giây |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 70046 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giây
1 MBtu (IT)/giờ = 70.05 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 0.014276 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giây:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 70.05 kilocalo (th)/giây = 1051 kilocalo (th)/giây