Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang mã lực (lò hơi)
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 0.2988 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 2.99 mã lực (lò hơi) |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 29.88 mã lực (lò hơi) |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 59.75 mã lực (lò hơi) |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 89.63 mã lực (lò hơi) |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 149.38 mã lực (lò hơi) |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 298.76 mã lực (lò hơi) |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 597.52 mã lực (lò hơi) |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 1494 mã lực (lò hơi) |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 2988 mã lực (lò hơi) |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 29876 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang mã lực (lò hơi)
1 MBtu (IT)/giờ = 29.88 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 0.033471 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang mã lực (lò hơi):
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 29.88 mã lực (lò hơi) = 448.14 mã lực (lò hơi)