Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 2520 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 25200 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 251996 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 503992 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 755987 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 1259979 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 2519958 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 5039915 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 12599788 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 25199576 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 251995761 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 251996 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 0.000004 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 251996 kilocalo (IT)/giờ = 3779936 kilocalo (IT)/giờ