Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pferdestarke (ps)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pferdestarke (ps)
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 3.98 pferdestarke (ps) |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 39.85 pferdestarke (ps) |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 398.47 pferdestarke (ps) |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 796.93 pferdestarke (ps) |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 1195 pferdestarke (ps) |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 1992 pferdestarke (ps) |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 3985 pferdestarke (ps) |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 7969 pferdestarke (ps) |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 19923 pferdestarke (ps) |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 39847 pferdestarke (ps) |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 398466 pferdestarke (ps) |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang pferdestarke (ps)
1 MBtu (IT)/giờ = 398.47 pferdestarke (ps)
1 pferdestarke (ps) = 0.002510 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang pferdestarke (ps):
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 398.47 pferdestarke (ps) = 5977 pferdestarke (ps)