Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 7781693 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 77816926 feet pound-lực/giờ |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 778169256 feet pound-lực/giờ |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 1556338511 feet pound-lực/giờ |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 2334507767 feet pound-lực/giờ |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 3890846278 feet pound-lực/giờ |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 7781692556 feet pound-lực/giờ |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 15563385111 feet pound-lực/giờ |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 38908462778 feet pound-lực/giờ |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 77816925557 feet pound-lực/giờ |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 778169255569 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 778169256 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000000 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 778169256 feet pound-lực/giờ = 11672538834 feet pound-lực/giờ