Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 0.7000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 7.00 kilocalo (IT)/giây |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 70.00 kilocalo (IT)/giây |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 140.00 kilocalo (IT)/giây |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 210.00 kilocalo (IT)/giây |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 349.99 kilocalo (IT)/giây |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 699.99 kilocalo (IT)/giây |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 1400 kilocalo (IT)/giây |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 3500 kilocalo (IT)/giây |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 7000 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 69999 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
1 MBtu (IT)/giờ = 70.00 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 0.014286 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 70.00 kilocalo (IT)/giây = 1050 kilocalo (IT)/giây