Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 2162 feet pound-lực/giây |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 21616 feet pound-lực/giây |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 216158 feet pound-lực/giây |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 432316 feet pound-lực/giây |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 648474 feet pound-lực/giây |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 1080791 feet pound-lực/giây |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 2161581 feet pound-lực/giây |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 4323163 feet pound-lực/giây |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 10807906 feet pound-lực/giây |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 21615813 feet pound-lực/giây |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 216158128 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây
1 MBtu (IT)/giờ = 216158 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.000005 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 216158 feet pound-lực/giây = 3242372 feet pound-lực/giây