Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 42.00 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 419.99 kilocalo (IT)/phút |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 4200 kilocalo (IT)/phút |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 8400 kilocalo (IT)/phút |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 12600 kilocalo (IT)/phút |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 21000 kilocalo (IT)/phút |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 41999 kilocalo (IT)/phút |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 83999 kilocalo (IT)/phút |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 209996 kilocalo (IT)/phút |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 419993 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 4199929 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
1 MBtu (IT)/giờ = 4200 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.000238 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 4200 kilocalo (IT)/phút = 62999 kilocalo (IT)/phút