Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/phút
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 42.03 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 420.27 kilocalo (th)/phút |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 4203 kilocalo (th)/phút |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 8405 kilocalo (th)/phút |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 12608 kilocalo (th)/phút |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 21014 kilocalo (th)/phút |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 42027 kilocalo (th)/phút |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 84055 kilocalo (th)/phút |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 210137 kilocalo (th)/phút |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 420274 kilocalo (th)/phút |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 4202740 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/phút
1 MBtu (IT)/giờ = 4203 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.000238 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/phút:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 4203 kilocalo (th)/phút = 63041 kilocalo (th)/phút