Chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
| MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 MBtu (IT)/giờ | 2522 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 MBtu (IT)/giờ | 25216 kilocalo (th)/giờ |
| 1 MBtu (IT)/giờ | 252164 kilocalo (th)/giờ |
| 2 MBtu (IT)/giờ | 504329 kilocalo (th)/giờ |
| 3 MBtu (IT)/giờ | 756493 kilocalo (th)/giờ |
| 5 MBtu (IT)/giờ | 1260822 kilocalo (th)/giờ |
| 10 MBtu (IT)/giờ | 2521644 kilocalo (th)/giờ |
| 20 MBtu (IT)/giờ | 5043288 kilocalo (th)/giờ |
| 50 MBtu (IT)/giờ | 12608220 kilocalo (th)/giờ |
| 100 MBtu (IT)/giờ | 25216440 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 MBtu (IT)/giờ | 252164401 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 252164 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000004 MBtu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MBtu (IT)/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 MBtu (IT)/giờ = 15 × 252164 kilocalo (th)/giờ = 3782466 kilocalo (th)/giờ