Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000167 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.001666 kilocalo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.0167 kilocalo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.0333 kilocalo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.0500 kilocalo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.0833 kilocalo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.1666 kilocalo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.3331 kilocalo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.8328 kilocalo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 1.67 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 16.66 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (th)/giờ = 0.016656 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 60.04 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.016656 kilocalo (IT)/phút = 0.249833 kilocalo (IT)/phút