Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang volt ampere

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị volt ampere [V*A]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
volt ampere [V*A]

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

volt ampere

Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang volt ampere

kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] volt ampere [V*A]
0.01 kilocalo (th)/giờ 0.0116 volt ampere
0.10 kilocalo (th)/giờ 0.1162 volt ampere
1 kilocalo (th)/giờ 1.16 volt ampere
2 kilocalo (th)/giờ 2.32 volt ampere
3 kilocalo (th)/giờ 3.49 volt ampere
5 kilocalo (th)/giờ 5.81 volt ampere
10 kilocalo (th)/giờ 11.62 volt ampere
20 kilocalo (th)/giờ 23.24 volt ampere
50 kilocalo (th)/giờ 58.11 volt ampere
100 kilocalo (th)/giờ 116.22 volt ampere
1000 kilocalo (th)/giờ 1162 volt ampere

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang volt ampere

1 kilocalo (th)/giờ = 1.16 volt ampere

1 volt ampere = 0.860421 kilocalo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang volt ampere:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 1.16 volt ampere = 17.43 volt ampere

Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.