Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
calo (IT)/phút [cal/min]

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang calo (IT)/phút

kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 kilocalo (th)/giờ 0.1666 calo (IT)/phút
0.10 kilocalo (th)/giờ 1.67 calo (IT)/phút
1 kilocalo (th)/giờ 16.66 calo (IT)/phút
2 kilocalo (th)/giờ 33.31 calo (IT)/phút
3 kilocalo (th)/giờ 49.97 calo (IT)/phút
5 kilocalo (th)/giờ 83.28 calo (IT)/phút
10 kilocalo (th)/giờ 166.56 calo (IT)/phút
20 kilocalo (th)/giờ 333.11 calo (IT)/phút
50 kilocalo (th)/giờ 832.78 calo (IT)/phút
100 kilocalo (th)/giờ 1666 calo (IT)/phút
1000 kilocalo (th)/giờ 16656 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang calo (IT)/phút

1 kilocalo (th)/giờ = 16.66 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 0.060040 kilocalo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang calo (IT)/phút:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 16.66 calo (IT)/phút = 249.83 calo (IT)/phút

Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.