Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (nước)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (nước)
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | mã lực (nước) [horsepower (water)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000016 mã lực (nước) |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000156 mã lực (nước) |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.001558 mã lực (nước) |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.003116 mã lực (nước) |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.004674 mã lực (nước) |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.007789 mã lực (nước) |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.0156 mã lực (nước) |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.0312 mã lực (nước) |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.0779 mã lực (nước) |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.1558 mã lực (nước) |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 1.56 mã lực (nước) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (nước)
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001558 mã lực (nước)
1 mã lực (nước) = 641.91 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang mã lực (nước):
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.001558 mã lực (nước) = 0.023368 mã lực (nước)