Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000003 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000028 kilocalo (IT)/giây |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.000278 kilocalo (IT)/giây |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.000555 kilocalo (IT)/giây |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.000833 kilocalo (IT)/giây |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.001388 kilocalo (IT)/giây |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.002776 kilocalo (IT)/giây |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.005552 kilocalo (IT)/giây |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.0139 kilocalo (IT)/giây |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.0278 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 0.2776 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000278 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 3602 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giây:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.000278 kilocalo (IT)/giây = 0.004164 kilocalo (IT)/giây