Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000012 mã lực (lò hơi) |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.000118 mã lực (lò hơi) |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.000237 mã lực (lò hơi) |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.000355 mã lực (lò hơi) |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.000592 mã lực (lò hơi) |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.001185 mã lực (lò hơi) |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.002370 mã lực (lò hơi) |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.005924 mã lực (lò hơi) |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.0118 mã lực (lò hơi) |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 0.1185 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000118 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 8440 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi):
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.000118 mã lực (lò hơi) = 0.001777 mã lực (lò hơi)