Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
joule/phút [J/min]

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/phút

kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] joule/phút [J/min]
0.01 kilocalo (th)/giờ 0.6973 joule/phút
0.10 kilocalo (th)/giờ 6.97 joule/phút
1 kilocalo (th)/giờ 69.73 joule/phút
2 kilocalo (th)/giờ 139.47 joule/phút
3 kilocalo (th)/giờ 209.20 joule/phút
5 kilocalo (th)/giờ 348.67 joule/phút
10 kilocalo (th)/giờ 697.33 joule/phút
20 kilocalo (th)/giờ 1395 joule/phút
50 kilocalo (th)/giờ 3487 joule/phút
100 kilocalo (th)/giờ 6973 joule/phút
1000 kilocalo (th)/giờ 69733 joule/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/phút

1 kilocalo (th)/giờ = 69.73 joule/phút

1 joule/phút = 0.014340 kilocalo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang joule/phút:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 69.73 joule/phút = 1046 joule/phút

Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.