Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/giờ
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | joule/giờ [J/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 41.84 joule/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 418.40 joule/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 4184 joule/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 8368 joule/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 12552 joule/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 20920 joule/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 41840 joule/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 83680 joule/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 209200 joule/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 418400 joule/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 4184000 joule/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang joule/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 4184 joule/giờ
1 joule/giờ = 0.000239 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang joule/giờ:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 4184 joule/giờ = 62760 joule/giờ