Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (th)/phút

kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
0.01 kilocalo (th)/giờ 0.000167 kilocalo (th)/phút
0.10 kilocalo (th)/giờ 0.001667 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/giờ 0.0167 kilocalo (th)/phút
2 kilocalo (th)/giờ 0.0333 kilocalo (th)/phút
3 kilocalo (th)/giờ 0.0500 kilocalo (th)/phút
5 kilocalo (th)/giờ 0.0833 kilocalo (th)/phút
10 kilocalo (th)/giờ 0.1667 kilocalo (th)/phút
20 kilocalo (th)/giờ 0.3333 kilocalo (th)/phút
50 kilocalo (th)/giờ 0.8333 kilocalo (th)/phút
100 kilocalo (th)/giờ 1.67 kilocalo (th)/phút
1000 kilocalo (th)/giờ 16.67 kilocalo (th)/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/giờ = 0.016667 kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/phút = 60.00 kilocalo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang kilocalo (th)/phút:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.016667 kilocalo (th)/phút = 0.250000 kilocalo (th)/phút

Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.