Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang deciwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị deciwatt [dW]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang deciwatt
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | deciwatt [dW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.1162 deciwatt |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 1.16 deciwatt |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 11.62 deciwatt |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 23.24 deciwatt |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 34.87 deciwatt |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 58.11 deciwatt |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 116.22 deciwatt |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 232.44 deciwatt |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 581.11 deciwatt |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 1162 deciwatt |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 11622 deciwatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang deciwatt
1 kilocalo (th)/giờ = 11.62 deciwatt
1 deciwatt = 0.086042 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang deciwatt:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 11.62 deciwatt = 174.33 deciwatt