Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang megawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị megawatt [MW]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
megawatt
Định nghĩa: megawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megawatt bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang megawatt
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | megawatt [MW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000000 megawatt |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000000 megawatt |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.000001 megawatt |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.000002 megawatt |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.000003 megawatt |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.000006 megawatt |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.000012 megawatt |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.000023 megawatt |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.000058 megawatt |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.000116 megawatt |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 0.001162 megawatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang megawatt
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000001 megawatt
1 megawatt = 860421 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang megawatt:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.000001 megawatt = 0.000017 megawatt