Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực [hp, hp (UK)]

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực

kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 kilocalo (th)/giờ 0.000016 mã lực
0.10 kilocalo (th)/giờ 0.000156 mã lực
1 kilocalo (th)/giờ 0.001559 mã lực
2 kilocalo (th)/giờ 0.003117 mã lực
3 kilocalo (th)/giờ 0.004676 mã lực
5 kilocalo (th)/giờ 0.007793 mã lực
10 kilocalo (th)/giờ 0.0156 mã lực
20 kilocalo (th)/giờ 0.0312 mã lực
50 kilocalo (th)/giờ 0.0779 mã lực
100 kilocalo (th)/giờ 0.1559 mã lực
1000 kilocalo (th)/giờ 1.56 mã lực

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang mã lực

1 kilocalo (th)/giờ = 0.001559 mã lực

1 mã lực = 641.62 kilocalo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang mã lực:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.001559 mã lực = 0.023378 mã lực

Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.