Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang MBtu (IT)/giờ
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000000 MBtu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.000004 MBtu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.000008 MBtu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.000012 MBtu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.000020 MBtu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.000040 MBtu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.000079 MBtu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.000198 MBtu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.000397 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 0.003966 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang MBtu (IT)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000004 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 252164 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang MBtu (IT)/giờ:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.000004 MBtu (IT)/giờ = 0.000059 MBtu (IT)/giờ