Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang feet pound-lực/giờ
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 30.86 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 308.60 feet pound-lực/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 3086 feet pound-lực/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 6172 feet pound-lực/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 9258 feet pound-lực/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 15430 feet pound-lực/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 30860 feet pound-lực/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 61719 feet pound-lực/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 154298 feet pound-lực/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 308596 feet pound-lực/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 3085960 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang feet pound-lực/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 3086 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000324 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang feet pound-lực/giờ:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 3086 feet pound-lực/giờ = 46289 feet pound-lực/giờ