Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang Btu (IT)/giây
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000011 Btu (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000110 Btu (IT)/giây |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.001102 Btu (IT)/giây |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.002203 Btu (IT)/giây |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.003305 Btu (IT)/giây |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.005508 Btu (IT)/giây |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.0110 Btu (IT)/giây |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.0220 Btu (IT)/giây |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.0551 Btu (IT)/giây |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.1102 Btu (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 1.10 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang Btu (IT)/giây
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001102 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 907.79 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang Btu (IT)/giây:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.001102 Btu (IT)/giây = 0.016524 Btu (IT)/giây