Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị kilojoule/giờ [kJ/h]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
kilojoule/giờ
Định nghĩa: kilojoule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giờ bằng 0.2777777778 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giờ
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | kilojoule/giờ [kJ/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.0418 kilojoule/giờ |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.4184 kilojoule/giờ |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 4.18 kilojoule/giờ |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 8.37 kilojoule/giờ |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 12.55 kilojoule/giờ |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 20.92 kilojoule/giờ |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 41.84 kilojoule/giờ |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 83.68 kilojoule/giờ |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 209.20 kilojoule/giờ |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 418.40 kilojoule/giờ |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 4184 kilojoule/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 4.18 kilojoule/giờ
1 kilojoule/giờ = 0.239006 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giờ:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 4.18 kilojoule/giờ = 62.76 kilojoule/giờ