Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giây
| kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] | kilojoule/giây [kJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ | 0.000012 kilojoule/giây |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ | 0.000116 kilojoule/giây |
| 1 kilocalo (th)/giờ | 0.001162 kilojoule/giây |
| 2 kilocalo (th)/giờ | 0.002324 kilojoule/giây |
| 3 kilocalo (th)/giờ | 0.003487 kilojoule/giây |
| 5 kilocalo (th)/giờ | 0.005811 kilojoule/giây |
| 10 kilocalo (th)/giờ | 0.0116 kilojoule/giây |
| 20 kilocalo (th)/giờ | 0.0232 kilojoule/giây |
| 50 kilocalo (th)/giờ | 0.0581 kilojoule/giây |
| 100 kilocalo (th)/giờ | 0.1162 kilojoule/giây |
| 1000 kilocalo (th)/giờ | 1.16 kilojoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giây
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001162 kilojoule/giây
1 kilojoule/giây = 860.42 kilocalo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ sang kilojoule/giây:
15 kilocalo (th)/giờ = 15 × 0.001162 kilojoule/giây = 0.017433 kilojoule/giây