Chuyển đổi mã lực (nước) sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang pound-feet/giờ
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 19809 pound-feet/giờ |
| 0.10 mã lực (nước) | 198091 pound-feet/giờ |
| 1 mã lực (nước) | 1980911 pound-feet/giờ |
| 2 mã lực (nước) | 3961822 pound-feet/giờ |
| 3 mã lực (nước) | 5942733 pound-feet/giờ |
| 5 mã lực (nước) | 9904555 pound-feet/giờ |
| 10 mã lực (nước) | 19809111 pound-feet/giờ |
| 20 mã lực (nước) | 39618221 pound-feet/giờ |
| 50 mã lực (nước) | 99045553 pound-feet/giờ |
| 100 mã lực (nước) | 198091107 pound-feet/giờ |
| 1000 mã lực (nước) | 1980911066 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang pound-feet/giờ
1 mã lực (nước) = 1980911 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000001 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang pound-feet/giờ:
15 mã lực (nước) = 15 × 1980911 pound-feet/giờ = 29713666 pound-feet/giờ