Chuyển đổi mã lực (nước) sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (nước) [horsepower (water)]
calo (IT)/phút [cal/min]

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang calo (IT)/phút

mã lực (nước) [horsepower (water)] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 mã lực (nước) 106.91 calo (IT)/phút
0.10 mã lực (nước) 1069 calo (IT)/phút
1 mã lực (nước) 10691 calo (IT)/phút
2 mã lực (nước) 21383 calo (IT)/phút
3 mã lực (nước) 32074 calo (IT)/phút
5 mã lực (nước) 53457 calo (IT)/phút
10 mã lực (nước) 106914 calo (IT)/phút
20 mã lực (nước) 213827 calo (IT)/phút
50 mã lực (nước) 534568 calo (IT)/phút
100 mã lực (nước) 1069136 calo (IT)/phút
1000 mã lực (nước) 10691359 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang calo (IT)/phút

1 mã lực (nước) = 10691 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 0.000094 mã lực (nước)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang calo (IT)/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 10691 calo (IT)/phút = 160370 calo (IT)/phút

Chuyển đổi mã lực (nước) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.