Chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (IT)/phút
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 0.1069 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 mã lực (nước) | 1.07 kilocalo (IT)/phút |
| 1 mã lực (nước) | 10.69 kilocalo (IT)/phút |
| 2 mã lực (nước) | 21.38 kilocalo (IT)/phút |
| 3 mã lực (nước) | 32.07 kilocalo (IT)/phút |
| 5 mã lực (nước) | 53.46 kilocalo (IT)/phút |
| 10 mã lực (nước) | 106.91 kilocalo (IT)/phút |
| 20 mã lực (nước) | 213.83 kilocalo (IT)/phút |
| 50 mã lực (nước) | 534.57 kilocalo (IT)/phút |
| 100 mã lực (nước) | 1069 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 mã lực (nước) | 10691 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (IT)/phút
1 mã lực (nước) = 10.69 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.093533 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang kilocalo (IT)/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 10.69 kilocalo (IT)/phút = 160.37 kilocalo (IT)/phút