Chuyển đổi mã lực (nước) sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang feet pound-lực/phút
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 330.15 feet pound-lực/phút |
| 0.10 mã lực (nước) | 3302 feet pound-lực/phút |
| 1 mã lực (nước) | 33015 feet pound-lực/phút |
| 2 mã lực (nước) | 66030 feet pound-lực/phút |
| 3 mã lực (nước) | 99046 feet pound-lực/phút |
| 5 mã lực (nước) | 165076 feet pound-lực/phút |
| 10 mã lực (nước) | 330152 feet pound-lực/phút |
| 20 mã lực (nước) | 660304 feet pound-lực/phút |
| 50 mã lực (nước) | 1650759 feet pound-lực/phút |
| 100 mã lực (nước) | 3301518 feet pound-lực/phút |
| 1000 mã lực (nước) | 33015185 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang feet pound-lực/phút
1 mã lực (nước) = 33015 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000030 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang feet pound-lực/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 33015 feet pound-lực/phút = 495228 feet pound-lực/phút