Chuyển đổi mã lực (nước) sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị joule/phút [J/min]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang joule/phút
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 447.63 joule/phút |
| 0.10 mã lực (nước) | 4476 joule/phút |
| 1 mã lực (nước) | 44763 joule/phút |
| 2 mã lực (nước) | 89525 joule/phút |
| 3 mã lực (nước) | 134288 joule/phút |
| 5 mã lực (nước) | 223813 joule/phút |
| 10 mã lực (nước) | 447626 joule/phút |
| 20 mã lực (nước) | 895252 joule/phút |
| 50 mã lực (nước) | 2238129 joule/phút |
| 100 mã lực (nước) | 4476258 joule/phút |
| 1000 mã lực (nước) | 44762580 joule/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang joule/phút
1 mã lực (nước) = 44763 joule/phút
1 joule/phút = 0.000022 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang joule/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 44763 joule/phút = 671439 joule/phút